tháng ba
Definition
- Noun:
- March: The third month of the year in the Gregorian calendar, following February and preceding April.
- The third lunar month: In the Vietnamese lunisolar calendar, this is the third month of the lunar year.
Usage Examples
- Noun:
- Tháng ba thường có nhiều ngày mưa phùn. (March often has many drizzly days.)
- Lễ hội được tổ chức vào giữa tháng ba âm lịch. (The festival is held in the middle of the third lunar month.)
Advanced Usage
"giữa tháng ba": mid-March.
- Kỳ nghỉ sẽ bắt đầu từ giữa tháng ba. (The holiday will start from mid-March.)
"cuối tháng ba": late March.
- Dự án sẽ kết thúc vào cuối tháng ba. (The project will conclude in late March.)
Variants and Related Words
- Tháng Ba (n): The capitalized form, often used in formal writing or poetic contexts to refer to the month.
- Mùa xuân trong thơ ca thường gắn với Tháng Ba. (Spring in poetry is often associated with March.)
Synonyms
- March: The third month of the Gregorian year.
- The third month: Referring to its position in a sequence.
Related Idioms and Expressions
- "Tháng ba bà già đi bán lịch": A Vietnamese folk saying implying that even in March (spring), unpredictable cold spells can occur, similar to the English idiom "Ne'er cast a clout till May be out."
- Trời vẫn lạnh, đúng là "tháng ba bà già đi bán lịch". (It's still cold, truly, "March is when the old lady sells calendars.")
Proverbs and Idioms
- Mưa tháng ba hoa đất
- Tháng giêng động dài, tháng hai động tố, tháng ba nồm rộ, tháng tư nam non, tháng sáu nam dòn, tháng bảy mưa bãi, tháng tám mưa giông, tháng chín mưa ròng, tháng mười lụt lớn
- Tháng tám giỗ cha, tháng ba giỗ mẹ
- Ớt tháng ba, cà tháng hai
- Nhà giàu giặt vải tháng ba, nhà khó lân la tháng tám
- Bạn bè đến chơi tháng ba ngày tám